Tất cả bài viết
Thiết kế & trình chỉnh sửa

Lớp, nhóm và kiểu dáng

Mọi thứ bạn đặt lên slide đều là một lớp. Bảng Lớp bên trái giữ chúng gọn gàng; bảng Thuộc tính bên phải tạo kiểu cho thứ bạn đang chọn.


Bảng Lớp

Cột bên trái liệt kê mọi lớp trên slide hiện tại, trên cùng danh sách = trước cùng của thiết kế. Kéo một hàng để xếp lại thứ tự. Mỗi hàng đều có Đổi tên, Khóa, Ẩn và Xóa — hãy khóa tấm ảnh nền mà bạn cứ kéo nhầm hoài. Bảng này thu lại được thành một dải hẹp.

Bảng Layers (Lớp), tiêu đề “Layers” kèm một nút thu gọn. Mười sáu hàng, mỗi hàng có tay kéo và một biểu tượng loại — Aa cho chữ, hình chữ nhật bo góc cho hình khối, biểu tượng ảnh cho hình. Đọc từ trên xuống: “Fresh bakes …”, “$7”, “Seasonal Fru…”, “Row rule”, “$6”, “Sourdough &…”, “Row rule”, “$5”, “Almond Croi…”, “Row rule”, “$4.5”, “Flat White”, “Morning Menu”, “Kicker rule”, “SUNRISE CA…” và “Pastry card”. Tên dài bị cắt bớt bằng dấu ba chấm. Không có gì lồng nhau — mọi lớp của slide này đều ở cấp trên cùng.
Mọi lớp trên slide, lớp trước cùng nằm trên đầu. Lớp chữ lấy tên từ chính câu chữ của nó, nên đọc danh sách là ra thiết kế.

Nhóm những thứ đi cùng nhau

  1. 1
    Chọn từ hai lớp trở lên.Giữ Shift và bấm chúng trên canvas, hoặc trong bảng Lớp.
  2. 2
    Nhấn ⌘G, hoặc bấm Nhóm lại.Chúng thành một hàng duy nhất mà bạn di chuyển, khóa và ẩn được như một khối, mang tên “Nhóm” cho tới khi bạn đổi tên. ⇧⌘G thì bỏ nhóm.
  3. 3
    Lồng nhóm vào nhau nếu cần.Một nhóm chứa được các nhóm khác — khối đầu trang có thể mang cặp logo-và-tiêu đề của riêng nó.

Khi chọn nhiều lớp, bạn còn có Dàn đều ngang và Dàn đều dọc, cùng Màu trong vùng chọn — mọi màu đang có trong vùng chọn, đổi hết chỉ bằng một lần. Cắt nội dung tràn, dùng cho trọn một nhóm, sẽ xén mọi thứ vượt ra ngoài mép của nó.

Nhóm là công cụ sắp xếp dành cho bạn, không phải thứ mà màn hình biết tới. Nhóm lại, đổi tên và thu gọn hàng đều không thay đổi gì trong cách slide phát.

Bảng Thuộc tính

Cột bên phải được chia mục — Vị trí, Bố cục, Hiển thị, Tô, Viền, Hiệu ứng, Chuyển động, và Kiểu chữ cho lớp chữ.

Bảng Properties (Thuộc tính) với một lớp chữ đang được chọn, chia mục suốt từ trên xuống. Position (vị trí) có các nút căn, X 96, Y 250 và Rotation 0°. Layout (bố cục) có W 888 và H 440. Appearance (hiển thị) có độ mờ 100% và một blend mode đang để Normal. Arrange (sắp xếp) có bốn nút xếp chồng. Text (chữ) chứa dòng “Morning Menu”. Typography (kiểu chữ) đặt Fraunces, Semibold, cỡ 190, giãn dòng 1.02 và giãn chữ 0, phía trên các hàng căn lề. Autofit (tự khớp) ghi “Shrink text to fit” (thu chữ cho vừa khối), còn Fill (tô) bắt đầu ở mép dưới.
Tất cả các mục mà một lớp chữ có, theo đúng thứ tự. Hình khối hay hình ảnh thì cột ngắn hơn — chỉ có những mục mà nó dùng được.
  • Tô — Màu đơn, hoặc gradient Tuyến tính, Tỏa tròn, Góc quay hay Kim cương với điểm màu và Góc riêng. Thêm màu tô xếp chồng được tối đa bốn lớp màu.
  • Viền — độ dày, Căn viền (Bên trong, Giữa, Bên ngoài), kiểu nét Nét liền, Nét gạch hoặc Nét chấm, và độ mờ riêng.
  • Hiển thị — Độ mờ, Bo góc kèm Bo từng góc riêng, Chế độ hòa trộn, Lật ngang và Lật dọc.
  • Hiệu ứng — Bóng ngoài và Bóng trong (tối đa bốn), Làm mờ lớp, Làm mờ nền, Hạt nhiễu, và mẫu Kính chỉ một cú bấm.
  • Kiểu chữ — tìm phông, độ đậm từ Thường tới Đậm, cỡ chữ, Giãn dòng, Giãn chữ, căn lề, Trang trí, Kiểu hoa/thường và Tự khớp.
Ba mục của bảng Properties (Thuộc tính), ngăn nhau bằng những đường kẻ mảnh. Fill (tô) có một lớp màu — ô màu nâu đậm, mã hex #2B2118 và độ mờ 100% — kèm một dấu cộng cạnh tiêu đề mục. Stroke (viền) chưa có viền nào, chỉ có nút Add stroke (thêm viền) nét đứt. Kế đó là Effects (hiệu ứng) với dấu cộng của riêng nó.
Dấu cộng trên tiêu đề mục chính là cách bạn xếp thêm một lớp màu thứ hai hoặc một bóng nữa lên cùng một lớp.

Không thấy một tùy chọn mà bạn nghĩ là phải có?

Mỗi loại lớp chỉ hiện những kiểu mà nó dùng được — Tô là cho chữ và hình khối, Bo góc bỏ qua chữ, Làm mờ nền chỉ dành cho hình khối. Không có thứ nào ở đây bị gói của bạn giữ lại cả.

Chuyển động

Chuyển động dàn dựng cách một lớp xuất hiện và rời khỏi slide. Hãy cho nó phần Xuất hiện, phần Rời đi hoặc cả hai — mỗi phần nhận một mẫu Chuyển động (Mờ dần, Hiện từ mờ, Đi lên, Trượt từ trái, Trượt từ phải, Thu phóng, Quét ngang, Quét lên), một Độ trễ và một Thời lượng.

Mục Motion (chuyển động) của bảng Properties, nằm dưới dòng “Choreograph how this layer joins and leaves the slide.” (dàn dựng cách lớp này xuất hiện và rời khỏi slide). Entrance (xuất hiện) và Exit (rời đi) đều là một ô chọn, và cả hai đang để None.
Ban đầu một lớp không có chuyển động ở cả hai đầu. Chọn một mẫu và Độ trễ cùng Thời lượng của nhịp đó hiện ra ngay bên dưới.

Chuyển động làm động một lớp. Còn để chuyển mờ giữa hai slide trọn vẹn thì thứ bạn cần là Chuyển cảnh trong bảng Slide — Hòa trộn, Tan nhẹ, Đẩy sang trái, Đẩy lên trên hoặc Chuyển mờ.

Phím tắt

Bấm nút ? ở cuối thanh công cụ dọc — hoặc nhấn phím ? — để mở Phím tắt. Bảng này neo dưới canvas và ở nguyên đó trong lúc bạn làm.

Bảng Keyboard shortcuts (phím tắt), một bảng tối neo dưới canvas. Các tab ngang phía trên ghi Tools, View, Zoom & slides, Text, Selection, Edit, Transform & arrange và Undo, với Tools đang mở và một nút đóng ở bên phải. Ba cột ghép mỗi công cụ với phím của nó: Move V, Hand tool H, Text T, Rectangle R, Ellipse O, Line L, Arrow ⇧L, Pick color (eyedropper) ⌃C và Ask AI ⌘K.
Tab Công cụ, đang mở. Trong những phím liệt kê bên dưới, nhóm lại, khóa và ẩn nằm ở tab Vùng chọn, còn ⌘R đổi tên nằm ở tab Chỉnh sửa.
  • V và H đổi qua lại giữa công cụ di chuyển và công cụ bàn tay.
  • T, R và O thả một khối chữ, một hình chữ nhật hoặc một hình bầu dục lên slide.
  • ⌘G nhóm lại, ⇧⌘L khóa, ⇧⌘H ẩn, ⌘R đổi tên.
  • ⌘K mở Hỏi AI.